PHIM AI VÀ TRÁCH NHIỆM XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VĂN HÓA LÀNH MẠNH TRÊN KHÔNG GIAN SỐ
MỞ ĐẦU
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có điện ảnh, truyền thông và sáng tạo nội dung số. Chỉ với những công cụ ngày càng dễ tiếp cận, người dùng có thể tạo ra hình ảnh, giọng nói, nhân vật, bối cảnh, chuyển động và thậm chí cả những đoạn phim hoàn chỉnh trong thời gian rất ngắn. Sự xuất hiện ngày càng nhiều sản phẩm phim được tạo dựng hoặc hỗ trợ bởi AI đang mở ra một không gian sáng tạo mới, đồng thời cũng đặt ra không ít vấn đề về chất lượng nội dung, bản quyền, tính chân thực, trách nhiệm của người sáng tạo, việc bảo vệ trẻ em và đặc biệt là trách nhiệm quản lý, phổ biến nội dung trên không gian mạng.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Công văn số 1919/ĐA-VP ngày 25/9/2026 về chấp hành quy định về phổ biến phim trên không gian mạng là vấn đề cần được nhìn nhận một cách đầy đủ, khách quan và tránh những cách hiểu cực đoan. Nội dung của văn bản hướng tới việc chấp hành các quy định pháp luật trong hoạt động phổ biến phim trên không gian mạng; đây không phải là một văn bản tuyên bố “cấm phim AI”. Điều đáng quan tâm ở đây không chỉ nằm ở câu chuyện một công nghệ mới đang được sử dụng để làm phim, mà sâu xa hơn là câu chuyện chúng ta phải ứng xử như thế nào với sản phẩm văn hóa trong môi trường số, làm thế nào để công nghệ phục vụ con người, phục vụ sự phát triển của văn hóa và không trở thành công cụ để phát tán những nội dung độc hại, sai lệch, phản cảm hoặc vi phạm pháp luật.
I. PHIM AI - TỪ MỘT HIỆN TƯỢNG CÔNG NGHỆ ĐẾN VẤN ĐỀ QUẢN LÝ NỘI DUNG TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Trước hết, cần nhìn nhận đúng bản chất của hiện tượng phim AI. AI chỉ là một công cụ công nghệ, tương tự như máy quay, phần mềm dựng phim, kỹ xảo điện ảnh hay các nền tảng chỉnh sửa hình ảnh từng tạo nên những bước chuyển quan trọng trong lịch sử phát triển của ngành điện ảnh. Khi công nghệ phát triển, phương thức sáng tạo thay đổi là điều tất yếu. Một người không có điều kiện sở hữu thiết bị quay phim chuyên nghiệp vẫn có thể sử dụng AI để tạo ra một sản phẩm có hình ảnh đẹp, một câu chuyện trực quan hoặc một đoạn phim ngắn phục vụ giáo dục, quảng bá văn hóa, giới thiệu địa phương. Đối với công tác tuyên truyền ở cơ sở, đây thậm chí có thể trở thành một phương tiện mới giúp những nội dung tưởng như khô khan được thể hiện sinh động hơn, dễ tiếp cận hơn, nhất là đối với thanh niên và người sử dụng mạng xã hội thường xuyên.

Tuy nhiên, chính khả năng tạo nội dung nhanh, rẻ và dễ dàng của AI cũng làm thay đổi đáng kể cách thức sản xuất và lan truyền thông tin. Nếu trước đây để tạo ra một sản phẩm nghe nhìn cần có máy móc, nhân lực, kinh phí và một quy trình sản xuất tương đối phức tạp thì hiện nay khoảng cách đó đang được thu hẹp rất nhanh. Điều này mang lại cơ hội dân chủ hóa hoạt động sáng tạo, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ xuất hiện những sản phẩm được tạo ra chỉ nhằm mục đích thu hút sự chú ý, câu tương tác, gây sốc hoặc kích thích tranh luận. Khi một nội dung có yếu tố giả tưởng, hình ảnh nhân vật giống người thật, giọng nói mô phỏng người thật hoặc những tình huống được tạo dựng bằng AI nhưng được trình bày như sự việc có thật, người xem rất dễ bị dẫn dắt nếu không có kỹ năng nhận diện và kiểm chứng thông tin.
Vì vậy, vấn đề quan trọng không phải là hỏi “phim này có sử dụng AI hay không”, mà phải đặt ra câu hỏi: nội dung của sản phẩm là gì? ai tạo ra? ai phổ biến? phổ biến ở đâu? có tuân thủ pháp luật hay không và người xem được bảo vệ như thế nào? Đây chính là điểm cần đặc biệt lưu ý khi tiếp cận Công văn số 1919/ĐA-VP. Văn bản của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tập trung vào việc chấp hành quy định về phổ biến phim trên không gian mạng, qua đó đặt hoạt động phổ biến phim trong khuôn khổ pháp luật, thay vì đặt vấn đề cấm hay không cấm một công nghệ cụ thể. Điều này cũng phù hợp với yêu cầu quản lý văn hóa trong điều kiện chuyển đổi số: công nghệ có thể thay đổi rất nhanh, nhưng những nguyên tắc về trách nhiệm xã hội, pháp luật, đạo đức và bảo vệ con người vẫn phải được giữ vững.
Thực tế cho thấy, khi một công nghệ mới xuất hiện, xã hội thường có hai khuynh hướng. Một là quá lo ngại, cho rằng công nghệ sẽ thay thế con người, làm mất đi những giá trị truyền thống hoặc gây ra nhiều hệ lụy. Hai là quá kỳ vọng, coi công nghệ như một giải pháp có thể giải quyết mọi vấn đề. Cả hai cách nhìn đều chưa đầy đủ. AI không tự quyết định một sản phẩm tốt hay xấu; người sử dụng AI mới là chủ thể lựa chọn mục đích, nội dung và cách thức sử dụng công nghệ. Một bộ phim AI có thể là một sản phẩm nghệ thuật sáng tạo, một công cụ giáo dục hiệu quả, một phương tiện quảng bá văn hóa địa phương; nhưng cũng có thể trở thành phương tiện để tạo thông tin giả, xuyên tạc sự thật, xâm phạm danh dự cá nhân, vi phạm bản quyền hoặc lan truyền những nội dung không phù hợp với trẻ em. Vì vậy, thay vì sợ hãi công nghệ, điều cần thiết là nâng cao năng lực làm chủ công nghệ và xây dựng hành lang trách nhiệm cho những người tham gia sáng tạo, phổ biến và tiếp nhận nội dung số.
II. CÔNG NGHỆ KHÔNG CÓ LỖI, VẤN ĐỀ LÀ TRÁCH NHIỆM CỦA CON NGƯỜI
Một trong những vấn đề cần được nhận thức rõ hiện nay là không thể lấy bản thân công nghệ AI làm nguyên nhân của mọi mặt trái trong đời sống số. Công nghệ chỉ là phương tiện. Cũng giống như điện thoại thông minh có thể được sử dụng để học tập nhưng cũng có thể bị lợi dụng để phát tán thông tin xấu; mạng xã hội có thể giúp người dân tiếp cận thông tin nhanh chóng nhưng cũng có thể trở thành nơi lan truyền tin giả; AI có thể hỗ trợ sáng tạo nhưng cũng có thể bị lợi dụng để tạo ra nội dung giả mạo. Bản chất của vấn đề nằm ở cách con người sử dụng công nghệ và trách nhiệm của mỗi chủ thể khi đưa sản phẩm lên môi trường công cộng.
Đặc biệt đối với lĩnh vực điện ảnh và nội dung nghe nhìn, trách nhiệm của người tạo ra sản phẩm không thể dừng lại ở suy nghĩ “đây chỉ là sản phẩm giải trí”. Một nội dung được đăng tải trên mạng xã hội có thể tiếp cận hàng nghìn, hàng triệu người chỉ trong thời gian rất ngắn. Một hình ảnh giả có thể bị chia sẻ lại nhiều lần trước khi người xem kịp nhận ra đó là sản phẩm được tạo bởi AI. Một đoạn phim có nội dung xuyên tạc, kích động hoặc phản cảm nếu được thuật toán đề xuất liên tục sẽ có khả năng tác động mạnh đến nhận thức, đặc biệt là đối với trẻ em và thanh thiếu niên. Vì vậy, càng có khả năng tạo nội dung nhanh thì con người càng phải có trách nhiệm cao hơn với những gì mình tạo ra và đưa lên không gian mạng.
Đây cũng là lý do cần phân biệt rõ giữa quyền sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Không thể vì bảo vệ quyền sáng tạo mà bỏ qua pháp luật; nhưng cũng không thể vì xuất hiện một số sản phẩm AI không lành mạnh mà phủ nhận những giá trị tích cực mà công nghệ mang lại cho văn hóa. Một môi trường sáng tạo lành mạnh phải đồng thời bảo đảm quyền sáng tạo, quyền tiếp cận thông tin, quyền hưởng thụ văn hóa và trách nhiệm tuân thủ pháp luật. Đối với người sáng tạo nội dung, đó là trách nhiệm kiểm soát sản phẩm trước khi công bố; đối với nền tảng cung cấp nội dung, đó là trách nhiệm thực hiện các quy định liên quan; đối với cơ quan quản lý, đó là trách nhiệm hoàn thiện thể chế, tăng cường hậu kiểm và bảo vệ môi trường văn hóa; còn đối với người sử dụng mạng xã hội, đó là trách nhiệm lựa chọn, kiểm chứng và không tiếp tay lan truyền nội dung độc hại.
Ở góc độ này, việc quản lý phổ biến phim trên không gian mạng không nên được hiểu đơn thuần là “siết chặt” hoạt động sáng tạo, mà phải được nhìn nhận như một yêu cầu nhằm thiết lập trật tự và trách nhiệm trong một môi trường sáng tạo mới. Khi công nghệ ngày càng phát triển, ranh giới giữa phim ảnh, video mạng xã hội, quảng cáo, nội dung giải trí và thông tin cá nhân ngày càng trở nên linh hoạt. Chính vì vậy, mỗi người càng cần có năng lực phân biệt giữa nội dung thật và nội dung được tạo dựng, giữa sáng tạo nghệ thuật và hành vi lợi dụng công nghệ để đánh lừa công chúng.
Đặc biệt, trong môi trường mà thuật toán thường ưu tiên những nội dung gây chú ý, vấn đề không chỉ nằm ở việc “nội dung xấu có được đăng hay không”, mà còn nằm ở tốc độ và khả năng lan truyền của nội dung đó. Một sản phẩm bình thường có thể mất nhiều ngày để được biết đến, trong khi một nội dung gây sốc có thể lan truyền chỉ trong vài giờ. Do đó, xây dựng văn hóa số không thể chỉ trông chờ vào cơ quan quản lý hay các nền tảng công nghệ. Mỗi người sử dụng mạng xã hội phải trở thành một chủ thể có trách nhiệm, biết dừng lại trước khi chia sẻ, biết kiểm chứng trước khi tin và biết cân nhắc hậu quả trước khi tạo ra một sản phẩm có khả năng tác động đến cộng đồng.
III. XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG VĂN HÓA LÀNH MẠNH TRONG KHÔNG GIAN SỐ
Nhìn rộng hơn câu chuyện phim AI, điều chúng ta đang đứng trước là yêu cầu xây dựng một môi trường văn hóa lành mạnh trong không gian số. Đây không còn là câu chuyện riêng của ngành điện ảnh hay của những người làm nội dung chuyên nghiệp, mà đã trở thành một bộ phận của đời sống văn hóa hiện đại. Người dân ngày càng học tập, làm việc, giao tiếp, giải trí, tiếp nhận thông tin và thể hiện quan điểm trên môi trường số. Vì vậy, nếu văn hóa chỉ được xây dựng trong gia đình, trường học, cơ quan, khu dân cư mà bỏ trống không gian số thì công tác xây dựng đời sống văn hóa sẽ không theo kịp thực tiễn.
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã đặt vấn đề này trong một tầm nhìn rất rõ. Nghị quyết xác định phải xây dựng môi trường văn hóa nhân văn, lành mạnh, văn minh, hiện đại; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường thông tin số lành mạnh, nâng cao ý thức pháp luật, trách nhiệm công dân trong không gian số và làm trong sạch môi trường văn hóa số. Đáng chú ý, Nghị quyết cũng yêu cầu nhận thức và xử lý hài hòa mối quan hệ giữa “xây” và “chống”, giữa đời sống thực và không gian số.
Đây chính là cơ sở quan trọng để nhìn nhận câu chuyện phim AI không chỉ dưới góc độ quản lý một loại hình sản phẩm, mà trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng văn hóa và con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Không gian số không phải là một thế giới tách biệt khỏi đời sống thật. Những gì con người nhìn thấy, nghe thấy, chia sẻ và tương tác trên mạng đều có thể tác động trở lại suy nghĩ, hành vi và các mối quan hệ trong đời sống. Một đứa trẻ tiếp xúc thường xuyên với nội dung bạo lực có thể bị ảnh hưởng về nhận thức; một người dân liên tục tiếp nhận thông tin sai lệch có thể hình thành cách nhìn thiếu chính xác; một cộng đồng thường xuyên bị dẫn dắt bởi nội dung tiêu cực có thể hình thành tâm lý hoài nghi, cực đoan hoặc mất niềm tin. Ngược lại, nếu không gian số tràn ngập những câu chuyện đẹp, những hành động nhân văn, những thông tin chính xác và những giá trị tích cực thì chính không gian đó sẽ trở thành một nguồn lực quan trọng để giáo dục, định hướng và củng cố niềm tin xã hội.
Đối với cấp cơ sở, điều này càng có ý nghĩa thiết thực. Công tác tuyên truyền không thể chỉ dừng ở việc tổ chức hội nghị, treo băng rôn, pa-nô, áp-phích hoặc đọc các văn bản trong các cuộc họp. Những hình thức đó vẫn cần thiết, nhưng phải được kết hợp với phương thức truyền thông hiện đại. Một câu chuyện về người dân hiến đất làm đường, một cán bộ tận tụy giải quyết thủ tục cho người dân, một đoàn viên thanh niên giúp người cao tuổi thực hiện thủ tục số, một mô hình tự quản hiệu quả ở khu dân cư hay một gia đình vượt khó vươn lên nếu được kể bằng hình ảnh, video ngắn hoặc sản phẩm truyền thông số phù hợp sẽ có khả năng tiếp cận người dân nhanh hơn và tạo sức lan tỏa mạnh hơn.
Đặc biệt, trong điều kiện chính quyền địa phương 2 cấp, việc xây dựng môi trường văn hóa ở cơ sở cần gắn chặt với chuyển đổi số, cải cách hành chính, xây dựng cộng đồng và nâng cao chất lượng đời sống Nhân dân. Không gian số phải trở thành nơi người dân được tiếp cận thông tin chính thống, được hướng dẫn kỹ năng số, được giới thiệu những mô hình hay, cách làm hiệu quả và những giá trị tốt đẹp của cộng đồng. Khi đó, công nghệ không còn chỉ là phương tiện truyền thông mà trở thành một bộ phận của công tác xây dựng đời sống văn hóa và xây dựng con người.

IV. “XÂY” ĐI ĐÔI VỚI “CHỐNG” - LẤY CÁI ĐẸP DẸP CÁI XẤU TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Một trong những bài học quan trọng từ sự phát triển nhanh chóng của AI và nội dung số là không thể chỉ dùng biện pháp “chống” để xây dựng môi trường mạng lành mạnh. Nếu chúng ta chỉ tập trung cảnh báo tin giả, nội dung xấu, độc, phản cảm mà không tạo ra những nội dung tốt, hấp dẫn và có sức cạnh tranh thì khoảng trống trên không gian mạng sẽ rất dễ bị lấp đầy bởi những sản phẩm chạy theo thị hiếu thấp. Vì vậy, “xây” phải đi đôi với “chống”; muốn hạn chế cái xấu thì phải chủ động tạo ra và lan tỏa cái tốt.
Đây cũng là tinh thần phù hợp với quan điểm được xác định trong Nghị quyết số 80-NQ/TW: xử lý hài hòa mối quan hệ giữa “xây” và “chống”, giữa đời sống thực và không gian số; đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục về văn hóa, đa dạng hóa phương thức truyền thông, chú trọng truyền thông số, định hướng môi trường văn hóa, thông tin, thị hiếu lành mạnh và phát hiện, nhân rộng gương người tốt, việc tốt. Đây là một định hướng rất quan trọng đối với công tác tuyên giáo ở cơ sở, bởi nếu chỉ làm tốt việc phát hiện và xử lý thông tin xấu mà chưa làm tốt việc xây dựng nội dung tích cực thì công tác định hướng tư tưởng, dư luận trên không gian mạng sẽ khó đạt được hiệu quả bền vững.
Từ thực tiễn đó, công tác tuyên truyền ở xã Nam Cát Tiên, thành phố Đồng Nai có thể từng bước đổi mới theo hướng lấy những câu chuyện thật, con người thật, việc làm thật và những giá trị thật trong cộng đồng làm nguồn nguyên liệu cho truyền thông. Những tấm gương cán bộ, đảng viên tận tụy với công việc; những người dân tích cực tham gia xây dựng nông thôn, bảo vệ môi trường, giữ gìn an ninh trật tự; những đoàn viên, hội viên có sáng kiến giúp cộng đồng; những gia đình vượt khó vươn lên; những mô hình tự quản, những cách làm sáng tạo trong chuyển đổi số, cải cách hành chính, vận động Nhân dân… đều có thể trở thành những câu chuyện truyền thông có sức thuyết phục. Khi những câu chuyện đó được kể bằng hình thức phù hợp với môi trường số, đặc biệt là hình ảnh và video ngắn, công tác tuyên truyền sẽ gần gũi hơn với người dân, nhất là thế hệ trẻ.
Đây chính là điều kiện thuận lợi để triển khai Chương trình 7 - “Xây dựng gương người tốt, việc tốt, điển hình tiên tiến” gắn với công tác tuyên truyền trong tình hình mới. Chương trình không nên chỉ dừng ở việc phát hiện một cá nhân tiêu biểu để biểu dương trong hội nghị hoặc đưa vào báo cáo, mà cần tiếp tục phát hiện, xác minh, xây dựng câu chuyện và lan tỏa những tấm gương ấy trên các kênh thông tin phù hợp. Một việc tốt nếu chỉ được biết trong phạm vi một khu dân cư thì sức lan tỏa còn hạn chế; nhưng nếu được kể lại bằng một sản phẩm truyền thông ngắn, chân thực, giàu cảm xúc và được chia sẻ đúng cách thì có thể tạo cảm hứng cho nhiều người khác cùng làm việc tốt. Khi cái tốt xuất hiện thường xuyên, có hệ thống và được lan tỏa bằng phương thức hiện đại, nó sẽ từng bước tạo nên “hệ sinh thái” nội dung tích cực trên không gian mạng.
Ở đây, AI cũng có thể trở thành công cụ phục vụ chính công tác “xây”. Có thể sử dụng AI để hỗ trợ xây dựng kịch bản, thiết kế hình ảnh, dựng video tuyên truyền, minh họa lịch sử địa phương, giới thiệu di tích, truyền tải các thông điệp về pháp luật, chuyển đổi số, bảo vệ môi trường hoặc giới thiệu những mô hình hay. Nhưng nguyên tắc quan trọng là AI hỗ trợ con người, không thay thế trách nhiệm của con người. Nội dung chính trị, lịch sử, pháp luật và những thông tin liên quan đến cá nhân, tổ chức phải được kiểm chứng trước khi công bố; hình ảnh, giọng nói, nhân vật được tạo dựng bằng AI phải được sử dụng minh bạch, đúng mục đích và không gây hiểu lầm. Khi làm được như vậy, công nghệ mới thực sự trở thành phương tiện để đưa những giá trị tốt đẹp của đời sống vào không gian số.
V. MỖI CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN VÀ NGƯỜI DÂN LÀ MỘT “BỘ LỌC VĂN HÓA” TRÊN KHÔNG GIAN SỐ
Cuối cùng, xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian số không thể chỉ đặt lên vai cơ quan quản lý nhà nước hay các nền tảng công nghệ. Chủ thể quan trọng nhất vẫn là con người. Mỗi cán bộ, đảng viên, đoàn viên, hội viên và người dân khi tham gia mạng xã hội đều đồng thời là người tiếp nhận thông tin và có khả năng tạo ra, chia sẻ thông tin. Mỗi lượt thích, lượt bình luận, lượt chia sẻ đều góp phần quyết định nội dung nào được tiếp tục lan tỏa. Vì vậy, có thể nói mỗi người sử dụng mạng xã hội chính là một “bộ lọc văn hóa” của cộng đồng.
Đối với cán bộ, đảng viên, yêu cầu này càng cao hơn. Trong môi trường số, hình ảnh của cán bộ, đảng viên không chỉ được thể hiện qua việc thực hiện nhiệm vụ tại cơ quan mà còn thể hiện qua cách ứng xử trên mạng xã hội. Một cán bộ, đảng viên có trách nhiệm phải là người biết kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, không tiếp tay cho tin giả, không bình luận thiếu chuẩn mực, không sử dụng công nghệ để tạo hoặc lan truyền nội dung gây tổn hại đến tổ chức, cá nhân; đồng thời phải chủ động chia sẻ những thông tin chính thống, những câu chuyện đẹp, những thành quả phát triển của địa phương và những giá trị tích cực trong đời sống xã hội. Đây cũng là một biểu hiện cụ thể của trách nhiệm nêu gương trong thời đại số.
Đối với người dân, điều cần thiết không phải là ai cũng phải trở thành chuyên gia công nghệ, mà trước hết phải hình thành những kỹ năng số cơ bản: biết kiểm tra nguồn tin, biết nhận diện nội dung có dấu hiệu giả mạo, biết phân biệt giữa sự thật và sản phẩm được tạo dựng, biết bảo vệ thông tin cá nhân và đặc biệt là biết chịu trách nhiệm với nội dung mình chia sẻ. Trước một đoạn phim gây sốc, một hình ảnh bất thường hoặc một thông tin đang được lan truyền mạnh, thay vì lập tức chia sẻ, mỗi người có thể dừng lại một chút để tự hỏi: thông tin này đến từ đâu, có nguồn chính thống hay không, có thể gây ảnh hưởng đến ai và việc mình chia sẻ có thực sự cần thiết hay không? Những hành động tưởng như rất nhỏ đó lại chính là nền tảng để xây dựng văn hóa ứng xử trên không gian mạng.
Đối với công tác tuyên giáo, dân vận ở cơ sở, đây cũng là lúc cần chuyển mạnh từ tư duy “đưa thông tin đến người dân” sang tư duy “tạo môi trường để người dân cùng tham gia xây dựng và lan tỏa thông tin tích cực”. Mỗi khu dân cư có thể là một nguồn phát hiện câu chuyện đẹp; mỗi đoàn thể có thể là một lực lượng lan tỏa; mỗi cán bộ, đảng viên có thể là một hạt nhân tuyên truyền; mỗi người dân có thể trở thành một người chia sẻ những điều tốt đẹp. Khi đó, công tác tuyên truyền không còn là nhiệm vụ của riêng cán bộ tuyên giáo mà trở thành trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và cộng đồng.
Sự xuất hiện ngày càng mạnh của phim AI và các sản phẩm nội dung được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo vì vậy cần được nhìn nhận như một dấu hiệu của một thời kỳ mới, trong đó công nghệ đang làm thay đổi rất nhanh cách con người sáng tạo, tiếp nhận và lan truyền văn hóa. Chúng ta không thể đứng ngoài sự thay đổi đó, càng không thể giải quyết vấn đề bằng tâm lý sợ hãi hay phủ nhận công nghệ. Điều cần thiết là xây dựng năng lực làm chủ công nghệ, hoàn thiện trách nhiệm pháp lý, nâng cao kỹ năng số và quan trọng nhất là củng cố nền tảng văn hóa, đạo đức và trách nhiệm xã hội của mỗi con người.
KẾT LUẬN
Sự phát triển của AI, trong đó có phim và các sản phẩm nội dung được tạo dựng bằng AI, là xu thế tất yếu của thời đại số. Vấn đề đặt ra không phải là ngăn cản công nghệ, mà là làm chủ công nghệ, sử dụng đúng pháp luật và có trách nhiệm với cộng đồng. Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trên không gian mạng vì thế phải được thực hiện đồng thời bằng “xây” và “chống”: chủ động nhận diện, ngăn chặn nội dung xấu, độc, đồng thời tạo ra và lan tỏa ngày càng nhiều những thông tin tích cực, những câu chuyện đẹp, những gương người tốt, việc tốt. Mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần trở thành một chủ thể có trách nhiệm trong không gian số, góp phần để công nghệ thực sự phục vụ con người và các giá trị tốt đẹp của xã hội.
Từ câu chuyện phim AI, có thể rút ra một thông điệp rộng hơn đối với công tác xây dựng đời sống văn hóa và tuyên truyền ở cơ sở “không sợ AI nhưng phải làm chủ AI” không quay lưng với công nghệ nhưng không để công nghệ dẫn dắt những giá trị của con người; không chỉ chống nội dung xấu mà phải chủ động xây dựng và lan tỏa nội dung tốt; không chỉ yêu cầu người dân “không chia sẻ cái xấu” mà phải tạo ra thật nhiều điều tốt đẹp để người dân có thể chia sẻ. Khi mỗi cán bộ, đảng viên và người dân trở thành một “bộ lọc văn hóa”, khi mỗi câu chuyện đẹp của cộng đồng được phát hiện và lan tỏa, khi công nghệ được sử dụng để phục vụ con người và các giá trị tốt đẹp, thì không gian số sẽ không còn chỉ là nơi tiếp nhận thông tin mà sẽ trở thành một không gian văn hóa mới – nơi cái đúng được bảo vệ, cái tốt được lan tỏa, cái đẹp được nuôi dưỡng và những giá trị tốt đẹp của dân tộc tiếp tục được khẳng định trong kỷ nguyên số.
Tác giả: Vũ Thị Bích Trâm - Ban Xây dựng Đảng
Những tin cũ hơn
Hôm nay
Tổng lượt truy cập

